bobby fischer

bobby fischer

Bobby Fischer studies the chessboard intently.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một kỳ thủ cờ vua người Mỹ, vô địch thế giới từ năm 1972 đến 1975 (sinh năm 1943). Từ này thường được dùng để chỉ riêng cá nhân ông, hoặc đôi khi được dùng như một biểu tượng cho tài năng cờ vua xuất chúng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bobby Fischer" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh so sánh tài năng cờ vua, dụ:
  • Trong văn hóa đại chúng, tên của ông đôi khi được dùng để chỉ một người trí tuệ sắc bén hoặc tính cách lập dị.
Biến thể từ gần giống
  • Fischer (họ): Họ của Bobby Fischer, có thể dùng riêng để chỉ ông.
  • Fischer-style (tính từ): Phong cách chơi cờ của Fischer, thường mang tính chiến thuật sắc sảo sáng tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thủ cờ vua: Một người chơi cờ vua chuyên nghiệp.
  • Nhàđịch cờ vua: Người giành chứcđịch trong các giải đấu cờ vua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Bobby Fischer". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Chơi như Bobby Fischer: Chơi cờ với phong cách tương tự ông. - Anh ấy chơi như Bobby Fischer, rất táo bạo sáng tạo.

Thành ngữ liên quan
  • Bobby Fischer of [lĩnh vực]: Thành ngữ dùng để chỉ một người xuất sắc nhất trong lĩnh vực nào đó, tương tự như cách nói "thiên tài" hoặc "huyền thoại".
    • ấy Bobby Fischer của ngành lập trình.
  • Fischer's gambit: Một thuật ngữ trong cờ vua, chỉ một nước đi chiến thuật táo bạo do Fischer phổ biến.